Dịch

syrinx

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ ống panpipedanh từA set of panpipes.
  2. Chủ yếu ở số nhiều: một con kênh hẹp được cắt vào đá, đặc biệt là trong các phòng chôn cất của người Ai Cập cổ đạidanh từChiefly in the plural: a narrow channel cut in rock, especially in Ancient Egyptian burial chambers.
  3. Các cấu trúc hình ống bất thường trong cơ thể, đặc biệt là khoang thần kinh đệm chứa đầy chất lỏng hiếm gặp ở thân não hoặc trong tủy sốngdanh từAny of several abnormal tube-shaped structures in the body, especially a rare, fluid-filled neuroglial cavity in the brain stem or within the spinal cord.
  4. Minh quảndanh từThe voice organ in birds, located at or near where the trachea and the bronchi join.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. syrinxDạng gốc (base form)
  2. syringes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. syrinxesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhsȳrinx“reed; reed pipe, panpipes”
  2. từ tiếng Hy Lạp cổσῦριγξsûrinx“panpipes; pipe-shaped object”

Cùng gốc (doublet)syringe

Ví dụ

  • , / , / / .
  • fluid-filled , , () () .
  • , . […] ( ), .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI