Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subsyringeal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bên dưới ống tiêm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Beneath the syrinx
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
syringeal
AI
1
Bên dưới ống tiêm
1
Bên dưới ống tiêm
1
Bên dưới ống tiêm