Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
syringeal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
(thuộc) minh quản
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the syrinx.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
syringeal
sub
syringeal
Bên dưới ống tiêm
tính từ
tracheo
syringeal
Liên quan đến hoặc kết nối khí quản và ống tiêm
tính từ
Từ liên quan
(related word)
syringe
syringo-
AI
1
(thuộc) minh quản
1
(thuộc) minh quản
1
(thuộc) minh quản