Dịch

salpinx

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ống dẫn trứngdanh từA Fallopian tube.
  2. Ống Eustachiandanh từA Eustachian tube.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. salpinxDạng gốc (base form)
  2. salpinges (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. salpinxesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

salpingo-tiền tốỐng dẫn trứng
salping-Chưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớisalpinx

AI