Nghĩa chính
- Trạng thái đồng bộ hoặc đồng thờidanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being synchronous or simultaneous.
- Những sự trùng hợp dường như có liên quan có ý nghĩa; được cho là kết quả của "lực lượng phổ quát"danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Coincidences that seem to be meaningfully related; supposedly the result of "universal forces".
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- synchronicityDạng gốc (base form)
- synchronicitiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha