asynchronicity
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Trạng thái không đồng bộdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being asynchronous.
- Mức độ mà một cái gì đó không đồng bộdanh từđếm được (countable)The extent to which something is asynchronous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- asynchronicityDạng gốc (base form)
- asynchronicitiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)