Dịch

asynchronicity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái không đồng bộdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being asynchronous.
  2. Mức độ mà một cái gì đó không đồng bộdanh từđếm được (countable)The extent to which something is asynchronous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. asynchronicityDạng gốc (base form)
  2. asynchronicitiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI