Dịch

synchroneity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc đặc tính đồng bộ hoặc đồng bộdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or characteristic of being synchronous or synchronized.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. synchroneityDạng gốc (base form)
  2. synchroneitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI