synchroneity
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc đặc tính đồng bộ hoặc đồng bộdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or characteristic of being synchronous or synchronized.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- synchroneityDạng gốc (base form)
- synchroneitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa