synchrony
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tính đồng bộ, trạng thái của hai hoặc nhiều sự kiện xảy ra cùng một lúcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)synchronicity, the state of two or more events occurring at the same time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- synchronyDạng gốc (base form)
- synchroniesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| menstrual synchronydanh từ | danh từ | Sự đồng bộ hóa được cho là về chu kỳ kinh nguyệt của hai hoặc nhiều phụ nữ sống gần nhau |
| dys-synchrony | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc synchronyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha