Dịch

synchrony

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính đồng bộ, trạng thái của hai hoặc nhiều sự kiện xảy ra cùng một lúcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)synchronicity, the state of two or more events occurring at the same time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. synchronyDạng gốc (base form)
  2. synchroniesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

menstrual synchronydanh từSự đồng bộ hóa được cho là về chu kỳ kinh nguyệt của hai hoặc nhiều phụ nữ sống gần nhau
dys-synchronyChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI