sincronía
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự đồng bộdanh từsynchrony
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sincroníaDạng gốc (base form)
- sincroníasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 150 , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự đồng bộ
Trái nghĩa