Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sincronismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sinkɾoˈnismo/
Nghĩa chính
1
Sự đồng bộ
danh từ
synchronism
2
Đồng bộ hóa
danh từ
synchronization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sincronismo
Dạng gốc
(base form)
sincronismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
synchronization
Sự đồng bộ, tính đồng bộ
synchronism
Trạng thái đồng bộ
AI
1
Sự đồng bộ
2
Đồng bộ hóa
1
Sự đồng bộ
2
Đồng bộ hóa
1
Sự đồng bộ
2
Đồng bộ hóa