Dịch

sincronicidad

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/sinkɾonisiˈdad/

Nghĩa chính

  1. Sự đồng bộdanh từsynchronicity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sincronicidadDạng gốc (base form)
  2. sincronicidadesSố nhiều (plural)

AI