Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
switched gears
US
/ˈ
s
w
ɪ
tʃ
t
ˈ
ɡ
ɪ
ɚ
z
/
Nghĩa chính
1
Đổi hướng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
转
zhuǎn
Chuyển hướng, đổi hướng
转向
zhuǎn xiàng
Đổi hướng, chuyển hướng
掉
diào
Quay, xoay, đổi hướng
Tiếng Tây Ban Nha
rolar
Chuyển hướng gió, đổi hướng
cambiar
Đổi hướng, quay ngoắt
desviar
Làm chệch hướng, đổi hướng
AI
1
Đổi hướng
1
Đổi hướng
1
Đổi hướng