Nghĩa chính
- Sự nhanh, sự mau lẹdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being swift.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- swiftnessDạng gốc (base form)
- swiftnessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc swiftness- swiftMau, nhanh, lẹdanh từ, tính từ, trạng từ
- swiftlyMau, nhanhtrạng từ
- swiftletBất kỳ loài chim nhiệt đới và cận nhiệt đới nào thuộc bốn chi Aerodramus, Hydrochous, Schoutedenapus và Collocalia thuộc họ nhanh, nhiều loài trong số đó có thể di chuyển trong bóng tối bằng cách sử dụng khả năng định vị bằng tiếng vangdanh từ