Dịch

swiftness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự nhanh, sự mau lẹdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being swift.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swiftnessDạng gốc (base form)
  2. swiftnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

swift-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạiswiftnesse
  2. từ tiếng Anh cổswiftnes“swiftness”

Ví dụ

AI