swelt
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chếtđộng từTo die.
- Chịu khuất phục hoặc bị khuất phục bởi cảm xúc, sức nóng, v.v; ngất xỉu hoặc nóng bừngđộng từTo succumb or be overcome with emotion, heat, etc.; to faint or swelter
Họ từ (word family)
cùng gốc sweltVí dụ
- , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiswelten
- từ tiếng Anh cổsweltan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*sweltan