Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sweltery
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Oi bức
tính từ
Sweltering, sultry.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
热
rè
Nóng, oi bức
Tiếng Tây Ban Nha
bochornoso
Oi bức, oi bức (nóng)
caribe
Nóng nực, oi bức
tórrido
Oi bức
AI
1
Oi bức
1
Oi bức
1
Oi bức