Dịch

tórrido

C2tính từ (adjective)
/ˈtorido/

Nghĩa chính

  1. Nóng nựctính từtorrid
  2. Oi bứctính từsultry

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tórridoDạng gốc (base form)
  2. tórridasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tórridosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tórridaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI