Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tórrido
C2
tính từ
(adjective)
/ˈtorido/
Nghĩa chính
1
Nóng nực
tính từ
torrid
2
Oi bức
tính từ
sultry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tórrido
Dạng gốc
(base form)
tórrid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tórrido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
tórrid
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Oi bức
bochornoso
sofocante
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sultry
Oi bức, oi ả
torrid
Rất nóng khô
AI
1
Nóng nực
2
Oi bức
1
Nóng nực
2
Oi bức
1
Nóng nực
2
Oi bức