Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

swelleth

động từ (verb)

Dạng gốc:swellPhồng lên, to lên, căng ra

Nghĩa chính

  1. third-person singular present simple form of swellchưa dịchđộng từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

swell upđộng từSưng lên
swell boxdanh từHộp hoặc buồng trong đàn organ chứa sậy hoặc một bộ ống và có cửa chớp mở hoặc đóng thường bằng bàn đạp để điều chỉnh âm lượng của giai điệu âm nhạc
swell mobdanh từNhững tên trộm và những kẻ lừa đảo ăn mặc bảnh bao, được coi là tập thể
swell outđộng từSưng lên hoặc phình ra

Nguồn gốc (etymology)

AI