Dịch

swelly

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có xu hướng phồng lên hoặc sưng lêntính từTending to bulge or swell.
  2. Sự dày lên cục bộ bất thường của một vỉa thandanh từAn abnormal local thickening of a seam of coal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swellyDạng gốc (base form)
  2. swelliesSố nhiều (plural)
  3. more swellySo sánh hơn (comparative)
  4. most swellySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , . .

AI