Dịch

swellage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động sưng lên, hoặc tỷ lệ mà một cái gì đó sưng lêndanh từkhông đếm được (uncountable)The act of swelling, or the proportion by which something swells.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI