swellage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động sưng lên, hoặc tỷ lệ mà một cái gì đó sưng lêndanh từkhông đếm được (uncountable)The act of swelling, or the proportion by which something swells.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)