Nghĩa chính
- Tuyến tụy hoặc tuyến ức của động vật, đặc biệt là cừu hoặc bê, làm thức ăndanh từThe pancreas or thymus gland of an animal, especially a lamb or calf, as food.
- Các tuyến khác được sử dụng làm thực phẩm, bao gồm tuyến mang tai, tuyến dưới lưỡi, buồng trứng và tinh hoàndanh từAny of various other glands used as food, including the parotid gland, sublingual glands, ovaries, and testicles.
- Loại bánh ngọtdanh từA sweetened type of bread.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sweetbreadDạng gốc (base form)
- sweetbreadsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| neck sweetbreaddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sweetbread |
| belly sweetbreaddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sweetbread |
| heart sweetbreaddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sweetbread |
| gullet sweetbreaddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sweetbread |
| throat sweetbreaddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sweetbread |
| stomach sweetbreaddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sweetbread |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- : . , , , , , ; . .