Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
belly sweetbread
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɛ
l
i
ˈ
s
w
i
t
ˌ
b
ɹɛ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sweetbread
danh từ
Synonym of sweetbread (“of the pancreas”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
belly sweetbread
Dạng gốc
(base form)
belly sweetbread
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sweetbread
AI
1
Đồng nghĩa với sweetbread
1
Đồng nghĩa với sweetbread
1
Đồng nghĩa với sweetbread