sweem
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngất xỉu, ngất đi; choáng vángđộng từTo swoon, faint; be giddy.
- Ngất xỉu; một trạng thái chóng mặt hoặc ngất xỉudanh từA swoon, fainting; a state of giddiness or faintness.
Họ từ (word family)
cùng gốc sweemNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiswemen
- từ tiếng Anh cổ*swǣman
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*swaimijan