Dịch

sweam

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc bơi lội của đầu; ngất xỉu; một sự ngất ngâydanh từA swimming of the head; a fainting fit; a swoon.
  2. Cơn bệnh đột ngộtdanh từA sudden qualm of sickness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sweamDạng gốc (base form)
  2. sweamsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisweem

AI