sweamish
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Ốm yếu, choáng váng, ngất xỉu, kiệt sứctính từSick, giddy, faint, squeamish.
- Khiêm tốn, rụt rè, nhút nhát, ngượng ngùngtính từModest, diffident, bashful, awkwardly shy.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)