Dịch

swatch

C2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Mẫu vảidanh từA piece, pattern, or sample, generally of cloth or a similar material.
  2. Tập mẫu vảidanh từA selection of such samples bound together.
  3. Mảng, cụm, phầndanh từA clump or portion of something.
  4. Tạo mẫu vảiđộng từTo create a swatch, especially a sample of knitted fabric.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swatchNguyên thể (infinitive)
  2. swatchesSố nhiều (plural)
  3. swatchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. swatchingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

Swatch Internet Timedanh từ riêngHệ thống thời gian thập phân được giới thiệu vào năm 1998 bởi tập đoàn Swatch

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Bằng chứng
  1. Bằng chứng, ví dụA demonstration, an example, a proof.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Anh ấy giơ một mẫu giấy dán tường lên để xem màu sắc có hợp với căn phòng không.
  • , (, , .), , . .Một lọn tóc, được làm sạch bằng phương pháp chăm sóc mỹ phẩm (dầu gội, dầu xả, v.v.), được làm ướt, chải và sau đó làm rối theo một quy chuẩn chuẩn hóa. Các lực chải trên lọn tóc được đo bằng máy đo độ giãn.
  • .Việc dệt mẫu rất quan trọng trong đan lát để đạt được kích thước chính xác.

AI