Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Mẫu vảidanh từA piece, pattern, or sample, generally of cloth or a similar material.
- Tập mẫu vảidanh từA selection of such samples bound together.
- Mảng, cụm, phầndanh từA clump or portion of something.
- Tạo mẫu vảiđộng từTo create a swatch, especially a sample of knitted fabric.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Swatch Internet Timedanh từ riêng | danh từ riêng | Hệ thống thời gian thập phân được giới thiệu vào năm 1998 bởi tập đoàn Swatch |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Bằng chứng
- Bằng chứng, ví dụA demonstration, an example, a proof.
Họ từ (word family)
cùng gốc swatchNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy giơ một mẫu giấy dán tường lên để xem màu sắc có hợp với căn phòng không.
- , (, , .), , . .Một lọn tóc, được làm sạch bằng phương pháp chăm sóc mỹ phẩm (dầu gội, dầu xả, v.v.), được làm ướt, chải và sau đó làm rối theo một quy chuẩn chuẩn hóa. Các lực chải trên lọn tóc được đo bằng máy đo độ giãn.
- .Việc dệt mẫu rất quan trọng trong đan lát để đạt được kích thước chính xác.