Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Swatch Internet Time
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Hệ thống thời gian thập phân được giới thiệu vào năm 1998 bởi tập đoàn Swatch
danh từ riêng
A decimal time system introduced in 1998 by the Swatch corporation.
AI
1
Hệ thống thời gian thập phân được giới thiệu vào năm 1998 bởi tập đoàn Swatch
1
Hệ thống thời gian thập phân được giới thiệu vào năm 1998 bởi tập đoàn Swatch
1
Hệ thống thời gian thập phân được giới thiệu vào năm 1998 bởi tập đoàn Swatch