swatchway
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kênh xoắn giữa các bãi cát chỉ có thể đi lại được khi mực nước dâng caodanh từA twisting channel amongst sandbanks that is only navigable at high water
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- swatchwayDạng gốc (base form)
- swatchwaysSố nhiều (plural)