Dịch

swatchway

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kênh xoắn giữa các bãi cát chỉ có thể đi lại được khi mực nước dâng caodanh từA twisting channel amongst sandbanks that is only navigable at high water

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swatchwayDạng gốc (base form)
  2. swatchwaysSố nhiều (plural)

AI