Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swatchel
danh từ
(noun)
/ˈ
s
w
ɒ
t
͡
ʃ
(
ə
)
l
/
Nghĩa chính
1
Nói huyên thuyên
danh từ
swazzle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
swatchel
Dạng gốc
(base form)
swatchel
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
swatchel-cove
swatchel-box
AI
1
Nói huyên thuyên
1
Nói huyên thuyên
1
Nói huyên thuyên