Dịch

swallowtail

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái đuôi chẻ đôi của một con éndanh từThe forked tail of a swallow.
  2. Bất cứ thứ gì, chẳng hạn như bánh burger, có hình dạng chia đôi tương tựdanh từAnything, such as a burgee, of a similar forked shape.
  3. Là loại áo đuôi tôm có hai đuôi thon dàidanh từA type of tailcoat with two long tapering tails.
  4. Các loài bướm thuộc họ Papilionidae, nhiều loài trong số đó có phần đuôi dài đến mỗi cánh saudanh từAny of various butterflies of the family Papilionidae, many of which have a long extension to each hindwing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swallowtailDạng gốc (base form)
  2. swallowtailsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pale swallowtaildanh từLoài bướm đuôi én hổ có nguồn gốc từ miền tây Bắc Mỹ, Papilio eurymedon, với đôi cánh màu vàng nhạt hơn nhiều (đôi khi có màu trắng)
tiger swallowtaildanh từCác nhóm loài bướm Bắc Mỹ thuộc chi Papilio thường có hoa văn sọc đen đặc biệt trên đôi cánh màu vàng gợi nhớ đến lông hổ
giant swallowtaildanh từPapilio cresphontes, loài bướm lớn nhất ở Bắc Mỹ
black swallowtaildanh từLoài bướm, Papilio polyxenes
zebra swallowtaildanh từBướm Mỹ Eurytides marcellus
parsnip swallowtaildanh từBướm Papilio polyxenes
pipevine swallowtaildanh từBattus philenor, một loài bướm đuôi én được tìm thấy ở Bắc Mỹ và Trung Mỹ, màu đen với đôi cánh sau màu xanh óng ánh

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 22, 1831, . shepherd's , .

AI