Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swallowtailed
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
s
w
ɒ
l
.
əʊ
ˌ
t
eɪ
l
d
/
Nghĩa chính
1
Có cái đuôi chẻ đôi như đuôi chim én
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a forked tail like a swallow's.
Nguồn gốc
(etymology)
swallow
+
tailed
AI
1
Có cái đuôi chẻ đôi như đuôi chim én
1
Có cái đuôi chẻ đôi như đuôi chim én
1
Có cái đuôi chẻ đôi như đuôi chim én