Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
black swallowtail
danh từ
(noun)
UK
/
b
l
æ
k
ˈ
s
w
ɒ
l
.
əʊ
ˌ
t
eɪ
l
/
US
/
b
l
æ
k
ˈ
s
w
ɑ
.
l
oʊ
ˌ
t
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Loài bướm, Papilio polyxenes
danh từ
A species of butterfly, Papilio polyxenes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
black swallowtail
Dạng gốc
(base form)
black swallowtail
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài bướm
1
Loài bướm
1
Loài bướm