Dịch

Susan

B1danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng nữdanh từ riêngA female given name from Hebrew.
  2. Thuộc về thành cổ Susatính từOf or pertaining to the ancient city of Susa.
  3. Người thành cổ Susadanh từA person from the ancient city of Susa.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SusanDạng gốc (base form)
  2. SusansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Susan B. Anthonydanh từĐô la Susan B. Anthony
lazy Susandanh từKhay xoay (bàn xoay) dùng trên bàn, quầy để đựng đồ gia vị hoặc thức ăn
black-eyed Susandanh từCây ra hoa hàng năm Rudbeckia hirta
brown-eyed Susandanh từCây ra hoa hàng năm Rudbeckia triloba; hoa của bang Maryland
slap my ass and call me Susanthán từBiểu hiện ngạc nhiên khi biết được điều gì đó không thể tin được; chủ yếu là một cái gì đó tích cực
Susan Luccidanh từMột người liên tục cạnh tranh nhưng (dường như) không bao giờ thắng cuộc thi

AI