Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
Susy
danh từ riêng
(proper noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Từ viết tắt của Susan và các tên riêng dành cho nữ có liên quan
danh từ riêng
A diminutive of Susan and of related female given names.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Susy Q
Chưa có nghĩa
Ví dụ
And
trust
me
,
Susy
,
added
the
corporal
,
turning
to
Susannah
,
whose
eyes
were
swimming
with
water
,
before
that
time
comes
round
again
,
a
bright
eye
will
be
dim
.
AI
1
Từ viết tắt của Susan và các tên riêng dành cho nữ có liên quan
1
Từ viết tắt của Susan và các tên riêng dành cho nữ có liên quan
1
Từ viết tắt của Susan và các tên riêng dành cho nữ có liên quan