Zan
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nhỏ của nữ là Susan, Susanne, Suzanne hoặc Susannadanh từ riêngA diminutive of the female given names Susan, Susanne, Suzanne, or Susanna.
- Nhánh của ngôn ngữ Kartvelian được cấu thành bởi ngôn ngữ Mingrelian và Lazdanh từ riêngA branch of the Kartvelian languages constituted by the Mingrelian and Laz languages.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Zan Guladanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ Adamawa của Tchad |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Gruziaზანურიzanuri
Ví dụ
- “[…] , .” […] “ name's ,” . “, . . . . .”
- 6:00 .. , , , , , . , […] “” , 40, , ;