Dịch

Zan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nhỏ của nữ là Susan, Susanne, Suzanne hoặc Susannadanh từ riêngA diminutive of the female given names Susan, Susanne, Suzanne, or Susanna.
  2. Nhánh của ngôn ngữ Kartvelian được cấu thành bởi ngôn ngữ Mingrelian và Lazdanh từ riêngA branch of the Kartvelian languages constituted by the Mingrelian and Laz languages.

Cụm từ (phrase)

Zan Guladanh từ riêngNgôn ngữ Adamawa của Tchad

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Gruziaზანურიzanuri

Ví dụ

  • “[…] , .” […] “ name's ,” . “, . . . . .”
  • 6:00 .. , , , , , . , […] “” , 40, , ;

AI