Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
surrect
tính từ
(adjective)
/
s
ə
ˈɹɛ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Ngay thẳng
tính từ
upright
Họ từ
(word family)
cùng gốc
surrect
surrect
ion
Sự trỗi dậy
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
surrectus
“arisen”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
正
zhèng
Ngay thẳng, chính trực
方
fāng
Ngay thẳng, chính trực
直
zhí
Ngay thẳng, chính trực
Tiếng Tây Ban Nha
sincero
Chân thành, thật thà, ngay thẳng
cabal
Ngay thẳng, thật thà
erguido
Ngay thẳng (trong tư thế, tư thế)
AI
1
Ngay thẳng
1
Ngay thẳng
1
Ngay thẳng