supra
C1trạng từ (adverb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Như trêntrạng từkhông so sánh (not comparable)Used to indicate that the current citation is from a source cited earlier in the text.
- Như trên, ở trêntrạng từkhông so sánh (not comparable)Above, mentioned earlier in a text.
- Tổ chức siêu quốc giadanh từClipping of supranational.
- Bữa tiệc truyền thống Georgiadanh từA traditional Georgian feast.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- supraDạng gốc (base form)
- suprasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| supra-tiền tố | tiền tố | Ở trên, trên, ở trên; (giải phẫu, y học) cao cấp |
| supra-ethnictính từ | tính từ | Vượt qua hoặc không bị giới hạn bởi sắc tộc hoặc bản sắc dân tộc |
| vide supracụm từ | cụm từ | Xem bên trên |
| supra-auraltính từ | tính từ | Ấn vào tai và bịt kín tai ngoài (trái ngược với việc đặt vào tai, treo lên tai hoặc bao quanh tai) |
| supra-pubiclytrạng từ | trạng từ | Ở một vị trí siêu âm |
| supra-pubicallytrạng từ | trạng từ | Ở một vị trí siêu âm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Phân khúc tổ chức phát hành này được gọi là các tổ chức siêu quốc gia, hay supra.
- , ^([]) .Bữa tiệc supra đã trở thành biểu tượng của lòng hiếu khách thể hiện qua cách ăn uống và mở tiệc đặc trưng trong đó khách được đối đãi với sự quan tâm tột cùng.
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc supra- supranationalSiêu quốc giatính từ, danh từ
- supramolecular(vật lý) siêu phân tửtính từ
- suprafixLoại phụ tố trong đó sự thay đổi siêu phân đoạn (chẳng hạn như thanh điệu hoặc trọng âm) làm thay đổi ý nghĩa của hình vị hiện códanh từ
- supramaxCủa tàu hàng: có tải trọng chở hàng nhỏ (50.000 - 60.000 DWT). Lớn hơn Handymax. Thành viên của lớp Handysizetính từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
trạng từ
- mượn từ tiếng Latinhsuprā
danh từ
- mượn từ tiếng Gruziaსუფრაsupra