Dịch

suprafix

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại phụ tố trong đó sự thay đổi siêu phân đoạn (chẳng hạn như thanh điệu hoặc trọng âm) làm thay đổi ý nghĩa của hình vị hiện códanh từA type of affix where a suprasegmental change (such as tone or stress) modifies an existing morpheme's meaning.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suprafixDạng gốc (base form)
  2. suprafixesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc suprafix

AI