suprafix
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại phụ tố trong đó sự thay đổi siêu phân đoạn (chẳng hạn như thanh điệu hoặc trọng âm) làm thay đổi ý nghĩa của hình vị hiện códanh từA type of affix where a suprasegmental change (such as tone or stress) modifies an existing morpheme's meaning.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suprafixDạng gốc (base form)
- suprafixesSố nhiều (plural)