Nghĩa chính
- Sự rám nắngdanh từA darkening of the skin resulting from exposure to sunlight or similar light sources.
- Có được làn da rám nắng bằng cách tiếp xúc với tia cực tímđộng từTo obtain a suntan by exposure to ultraviolet light.
- Cố gắng có được làn da rám nắngđộng từTo attempt to obtain a suntan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suntanNguyên thể (infinitive)
- suntansSố nhiều (plural)
- suntannedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- suntanningPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| suntan lotiondanh từ | danh từ | Kem chống nắng |
| suntan oildanh từ | danh từ | Loại kem chống nắng được sử dụng để đạt được làn da rám nắng |
| suntan creamdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sunscreen |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha