Dịch

curtido

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kulˈti(d)o/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Rám nắngtính từtanned
  2. Bị thời tiết khắc nghiệt, có da thuộc (da)tính từweather-beaten, leathery (of skin)
  3. Ngâm chuatính từpickled
  4. Salad bắp cải muốidanh từa pickled cabbage salad

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curtidoDạng gốc (base form)
  2. curtidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. curtidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. curtidaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Bị bôi đen bởi bụi bẩn
  1. Bị bôi đen bởi bụi bẩn, bẩn thỉublackened by dirt, dirty

Ví dụ

  • .

AI