curtido
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kulˈti(d)o/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Rám nắngtính từtanned
- Bị thời tiết khắc nghiệt, có da thuộc (da)tính từweather-beaten, leathery (of skin)
- Ngâm chuatính từpickled
- Salad bắp cải muốidanh từa pickled cabbage salad
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Bị bôi đen bởi bụi bẩn
- Bị bôi đen bởi bụi bẩn, bẩn thỉublackened by dirt, dirty
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc curtidoTừ liên quan (related word)