sudd
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Những cây cản (ngăn cản sự đi lại trên sông Nin)danh từA floating mass of plant matter, such as reeds, which obstructs the passage of boats.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suddDạng gốc (base form)
- suddsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sudden move | Chuyển động bất ngờ | |
| sudden deathdanh từ | danh từ | Cái chết đột ngột |
| sudden onset | Khởi phát đột ngột | |
| sudden surge | Sự dâng trào đột ngột |
Họ từ (word family)
cùng gốc suddNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpسُدّ“dam, barrier”