Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
suck off
động từ
(verb)
US
/ˌ
s
ʌ
k
ˈɔ
f
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Bú cu
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To perform oral sex on.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
give brain
give dome
give hat
give head
give neck
give noddy
Xem thêm 1
Ví dụ
You
might
think
your
boyfriend's
straight
,
but
he
sucked
me
off
last
night
.
I
been
goin
’
up
to
Old
Rowlandson’s
two
nights
a
week
.
He
sucks
me
off
.
Gives
me
a
quid
.’
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
chupar
Bú cu
chupársela
Hút đi; hút; thổi
AI
1
Bú cu
1
Bú cu
1
Bú cu