Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
give dome
động từ
(verb)
US
/ˈ
ɡ
ɪ
v
ˈ
d
oʊ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với give head
động từ
nội động từ
(intransitive)
Synonym of give head.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
give head
AI
1
Đồng nghĩa với give head
1
Đồng nghĩa với give head
1
Đồng nghĩa với give head