Dịch

give head

động từ (verb)
UK/ˈɡɪv ˈhɛd/US/ˈɡɪv ˈhɛd/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Thực hiện quan hệ tình dục bằng miệng với người khácđộng từnội động từ (intransitive)To perform oral sex on another person.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , . . ?
  • / Givin' /

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI