Dịch

give neck

động từ (verb)
UK/ˈɡɪv ˈnɛk/US/ˈɡɪv ˈnɛk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với give headđộng từSynonym of give head.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. give neckNguyên thể (infinitive)
  2. gives neckNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. gave neck (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. given neck (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. giving neckPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , / "," / ,

AI