Nghĩa chính
- Có tính chất lật đổ; có tính chất phá vỡtính từIntending to subvert, overturn, undermine or debase.
- Kẻ lật đổ, người ủng hộ cách mạngdanh từA radical supporter of political or social revolution.
- Kẻ phá hoại, kẻ kích độngdanh từOne who subverts, a saboteur, provocateur, or propagandist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subversiveDạng gốc (base form)
- subversivesSố nhiều (plural)
- more subversiveSo sánh hơn (comparative)
- most subversiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| subversive basicsdanh từ | danh từ | Những món đồ cần thiết trong tủ quần áo được mặc theo những cách khác thường |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- : , .George Eliot mang tính lật đổ một cách tinh tế: luôn có những kẻ khốn khó ở mọi lề xã hội, và những người phụ nữ trong truyện của bà cộng tác trong sự áp bức lẫn nhau được miêu tả tỉ mỉ tinh tế.
- , , .Lời bài hát đó nghe qua thì có vẻ đơn giản, nhưng nếu nghe kỹ, bạn sẽ nhận ra được sự nổi loạn thực sự được ẩn giấu trong đó.
- .Nhóm lật đổ đang đẩy Algeria đến bờ vực hủy diệt hoàn toàn.