Dịch

subversive

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có tính chất lật đổ; có tính chất phá vỡtính từIntending to subvert, overturn, undermine or debase.
  2. Kẻ lật đổ, người ủng hộ cách mạngdanh từA radical supporter of political or social revolution.
  3. Kẻ phá hoại, kẻ kích độngdanh từOne who subverts, a saboteur, provocateur, or propagandist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subversiveDạng gốc (base form)
  2. subversivesSố nhiều (plural)
  3. more subversiveSo sánh hơn (comparative)
  4. most subversiveSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

subversive basicsdanh từNhững món đồ cần thiết trong tủ quần áo được mặc theo những cách khác thường

Ví dụ

  • : , .George Eliot mang tính lật đổ một cách tinh tế: luôn có những kẻ khốn khó ở mọi lề xã hội, và những người phụ nữ trong truyện của bà cộng tác trong sự áp bức lẫn nhau được miêu tả tỉ mỉ tinh tế.
  • , , .Lời bài hát đó nghe qua thì có vẻ đơn giản, nhưng nếu nghe kỹ, bạn sẽ nhận ra được sự nổi loạn thực sự được ẩn giấu trong đó.
  • .Nhóm lật đổ đang đẩy Algeria đến bờ vực hủy diệt hoàn toàn.

AI