Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subverter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ lật đổ
danh từ
One who subverts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subverter
Dạng gốc
(base form)
subverter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
subvert
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
subverter
subvert
Lật đổ, phá hoại triệt để
động từ, danh từ
subver
sion
Sự lật đổ
danh từ
subver
sive
Có tính chất lật đổ; có tính chất phá vỡ
danh từ, tính từ
AI
1
Kẻ lật đổ
1
Kẻ lật đổ
1
Kẻ lật đổ