Nghĩa chính
- Đơn vị nhỏ hơn, phần nhỏdanh từAny subdivision of a larger unit.
- Tiểu đơn vị proteindanh từA protein subunit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subunitDạng gốc (base form)
- subunitsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| protein subunitdanh từ | danh từ | Các protein hình thành các tổ hợp với các protein khác, đặc biệt là các protein tạo thành đa phân tử hoặc oligome |
Ví dụ
- , .So sánh thao tác trao đổi cho thấy tất cả các tiểu đơn vị vẫn hoạt động, mặc dù ở tốc độ thấp hơn một chút.
- — — . 1 , .Các nhà nghiên cứu tại Đại học Emory ở Atlanta cho biết peptide được tiết ra — một tiểu đơn vị của chuỗi protein — tiêu diệt hàng chục chủng cúm gây bệnh cho con người. Nó có hiệu quả chống lại các loại virus H1, bao gồm cả những loại có thể gây đại dịch.
Họ từ (word family)
cùng gốc subunitNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha