Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subunidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiểu đơn vị
danh từ
subunit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subunidad
Dạng gốc
(base form)
subunidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subunit
Đơn vị nhỏ hơn, phần nhỏ
AI
1
Tiểu đơn vị
1
Tiểu đơn vị
1
Tiểu đơn vị