Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
immunosubunit
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiểu đơn vị của immunoproteasome
danh từ
A subunit of an immunoproteasome
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
immunosubunit
Dạng gốc
(base form)
immunosubunit
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
immuno-
+
subunit
AI
1
Tiểu đơn vị của immunoproteasome
1
Tiểu đơn vị của immunoproteasome
1
Tiểu đơn vị của immunoproteasome