Nghĩa chính
- Sự phân cấp bậc, sự xếp cấp dướidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of making or classing (something or somebody) as subordinate.
- Tính cấp dưới, sự kém bậcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being subordinate; inferiority of rank or position.
- Tính phục tùng, tính tuân lệnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being properly obedient to a superior (as a superior officer); this quality as a systemic principle of discipline within a hierarchical organization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subordinationDạng gốc (base form)
- subordinationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- subordination (of sb/sth) (to sb/sth)sự đặt (ai/cái gì) ở vị trí thấp hơn (ai/cái gì)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạisubordination
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc subordinationVí dụ
- , , […]Lô-gic âm thanh, như sự phục tùng thông thường của cá nhân đối với loài, và của loài đối với chi [...]
- ; - .Không đúng khi cho rằng bình đẳng là quy luật tự nhiên; tự nhiên không tạo ra gì bình đẳng cả - quy luật tối cao của nó là sự phục tùng và lệ thuộc.
- . , .Thật sai lầm khi cho rằng bình đẳng là quy luật của tự nhiên. Tự nhiên không tạo ra điều gì bình đẳng, quy luật tối cao của nó là sự phụ thuộc và phục tùng.